Thư viện chỉ số

Hiểu đúng từng chỉ số, theo dõi đúng KPI

Hàng trăm chỉ số từ Facebook Ads, Google Ads, GA4, Instagram, YouTube… kèm mô tả rõ ràng để cả team hiểu cùng một nghĩa. Tìm theo từ khoá, lọc theo danh mục hoặc kết nối.

Người dùng hoạt động 28 ngày Số người dùng hoạt động trong 28 ngày gần nhất tính đến ngày báo cáo (MAU). Phân tíchQuảng cáo+1 Sự kiện trên mỗi phiên Số sự kiện trung bình trong mỗi phiên, dùng để đánh giá mức độ tương tác trong một lượt truy cập. Phân tíchQuảng cáo+1 Sự kiện trên mỗi người dùng Số sự kiện trung bình trên mỗi người dùng, cho biết mức độ tương tác của từng người dùng. Phân tíchQuảng cáo+1 Sản phẩm được xem Số lượng sản phẩm được người dùng xem chi tiết, phản ánh mức quan tâm đến sản phẩm. Phân tíchQuảng cáo+1 Sản phẩm thêm vào giỏ Số lượng sản phẩm được thêm vào giỏ hàng, cho biết ý định mua của người dùng. Phân tíchQuảng cáo+1 Sản phẩm đã mua Số lượng sản phẩm đã được mua thành công trong kỳ báo cáo. Phân tíchQuảng cáo+1 Tỷ lệ mua trên lượt xem Tỷ lệ người dùng mua hàng trên số người đã xem sản phẩm, đo hiệu quả biến lượt xem thành đơn hàng. Phân tíchQuảng cáo+1 Tỷ lệ thêm giỏ trên lượt xem Tỷ lệ người dùng thêm sản phẩm vào giỏ trên số người đã xem sản phẩm. Phân tíchQuảng cáo+1 Doanh thu sản phẩm Doanh thu từ việc bán sản phẩm, chưa gồm thuế và phí vận chuyển. Phân tíchQuảng cáo+1 YouTube Analytics Lượt xem Số lượt xem video trên kênh YouTube trong kỳ báo cáo. Mạng xã hộiPhân tích+2 YouTube Analytics Lượt xem có tương tác Số lượt xem có tương tác thực sự, loại bỏ các lượt xem quá ngắn, phản ánh mức độ thu hút của video. Mạng xã hộiPhân tích+2 YouTube Analytics Số phút xem ước tính Tổng số phút người xem đã xem video của kênh, ước tính bởi YouTube. Mạng xã hộiPhân tích+2 YouTube Analytics Thời lượng xem trung bình Thời lượng xem trung bình của mỗi lượt xem video. Mạng xã hộiPhân tích+2 YouTube Analytics Tỷ lệ xem trung bình Phần trăm trung bình thời lượng video mà người xem đã xem, cho biết khả năng giữ chân người xem. Mạng xã hộiPhân tích+2 YouTube Analytics Tỷ lệ người xem Tỷ lệ phần trăm lượt xem theo nhóm người xem (như độ tuổi, giới tính) đã đăng nhập. Mạng xã hộiPhân tích+2 YouTube Analytics Lượt xem trên mỗi lần bắt đầu playlist Số lượt xem video trung bình sau mỗi lần bắt đầu danh sách phát. Mạng xã hộiPhân tích+2 YouTube Analytics Thời gian trung bình trong danh sách phát Thời gian trung bình người xem ở lại xem trong một danh sách phát sau khi bắt đầu. Mạng xã hộiPhân tích+2 YouTube Analytics Số người xem đồng thời trung bình Số người xem đồng thời trung bình trong một buổi phát trực tiếp. Mạng xã hộiPhân tích+2 YouTube Analytics Người đăng ký mới Số người đăng ký kênh mới trong kỳ báo cáo. Mạng xã hộiPhân tích+2 YouTube Analytics Lượt chia sẻ Số lần video được chia sẻ qua nút chia sẻ của YouTube. Mạng xã hộiPhân tích+2 YouTube Analytics Người hủy đăng ký Số người hủy đăng ký kênh trong kỳ báo cáo. Mạng xã hộiPhân tích+2 YouTube Analytics Lượt thích Số lượt thích nhận được trên video. Mạng xã hộiPhân tích+2 YouTube Analytics Lượt không thích Số lượt không thích nhận được trên video. Mạng xã hộiPhân tích+2 YouTube Analytics Bình luận Số bình luận trên video. Mạng xã hộiPhân tích+2